|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ hai, 03 Tháng 10 2011 11:55 |
|
Giá một số mặt hàng Phân bón, thuốc BVTV tại một số địa phương trong tỉnh tuần qua | TP. Quy Nhơn (28/9) | Huyện Tây Sơn (28/9) | Huyện Vĩnh Thạnh (29/9) | | | ĐVT | Giá | Giá | Giá | | Phân ure (Trung Quốc) | đ/kg | 12.500 | (Phú Mỹ)12.500 | (Phú Mỹ) 12.500 | | Phân NPK (Philippine) | “ | 13.000 | 12.500 | - | | Phân lân Lâm Thao | “ | 4.000 | 4.000 | (viên) 3.500 | | Phân kali Nga | “ | 13.000 | 13.000 | 12.000 | | Phân DAP (Hàn Quốc) | “ | 21.000 | 21.000 | 21.000 | | Thuốc Bassa 50EC (đ/chai 100ml) | “ | 12.000 | 13.000 | (chai 50 ml) 6.000 | | Thuốc Tilt Super 300 ND (hộp 10ml) | “ | 7.500 | 9.000 | 6.300 | | Tại huyện An Nhơn (28/9) | Huyện Hoài Nhơn (28/9) | Huyện Phù Mỹ (ngày 28/9) | | Phân ure (Phú Mỹ) | đ/kg | 12.000 | (Trung Quốc)12.000 | (Trung Quốc)11.000 | | Phân NPK (Philippine) | “ | 13.000 | 13.000 | 12.000 | | Phân lân Lâm Thao | “ | 4.500 | 4.000 | 3.500 | | Phân kali Nga | “ | 13.000 | 12.000 | 11.500 | | Phân DAP (Hàn Quốc) | “ | 21.000 | 21.000 | (Trung Quốc)16.000 | | Thuốc Bassa 50EC (đ/chai 500ml) | “ | 55.000 | 60.000 | (chai 100 ml)10.000 | | Thuốc Tilt Super 300 ND (hộp 10ml) | “ | 8.500 | 12.000 | 8.500 | | Thuốc Patox 95 (bì 20g) | “ | - | 13.000 | .- |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ hai, 26 Tháng 9 2011 10:32 |
|
Giá một số sản phẩm cá bột, cá giống tại Trạm thực nghiệm Mỹ Châu (Ngày 22/9/2011) | Sản phẩm cá bột | ĐVT | Giá | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | | Cá Trắm Cỏ | đ/con | - | Cá Trắm Cỏ (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 100.000 | | Các Mè Trắng | “ | - | Cá Mè Trắng ( “ ) | “ | 80.000 | | Cá Chép | “ | - | Cá Chép (cỡ lồng 10 ) | “ | 100.000 | | Cá Trôi | “ | - | Cá Trôi (cỡ cá lồng 8- 12) | “ | 95.000 | | Các Mè Hoa | “ | - | Các Mè Hoa (cỡ cá lồng 10-12) | “ | 100.000 | | Cá Chim Trắng | “ | - | Cá Chim Trắng (cỡ cá lồng 10-12) | đ/con | 800 | | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | Cá rô phi đơn tính (cỡ cá lồng 12-14) | đ/kg | 140.000 | | Cá Điêu hồng (cỡ cá lồng 12-14) | đ/kg | 140.000 | Cá rô phi đơn tính (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 100.000 | | Cá Điêu hồng (cỡ cá lồng 14-16) | “ | - | Cá Rô phi lưỡng tính (cỡ cá lồng10-12) | đ/kg | 90.000 | | Cá Mè Vinh (cỡ cá lồng 10-12) | “ | 90.000 | Cá Rô phi lưỡng tính (cỡ cá lồng12-14) | đ/kg | 80.000 | | Cá Lăng nha (cỡ lồng 12-14) | đ/con | 2.500 | Ếch giống (Đ/con) (400 con/kg) | đ/con | 700 |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ hai, 26 Tháng 9 2011 09:42 |
|
Giá một số mặt hàng Phân bón của Công ty cổ phần vật tư KTNN Bình Định ngày 15/9/2011 (tại kho Quy Nhơn) | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | | NPK (Philipine) | đ/kg | 11.500 | Lân Lâm Thao | đ/kg | 3.250 | | NPK (Mặt Trời 20-20-15) | “ | 14.000 | Lân Long Thành | “ | - | | NPK (Mặt Trời 16-8-16-13S) 1 màu | “ | 10.900 | Lân Văn Điển | “ | 3.000 | | NPK (Mặt Trời 16-16-8-13S) | “ | 11.100 | MT01 + TE | “ | 11.400 | | NPK (Mặt Trời 20-0-10) | “ | 9.200 | MT02 + TE | “ | 11.300 | | NPK (BT1) | “ | 11.600 | URE Phú Mỹ | “ | - | | NPK (BT2) | “ | 10.300 | Ure Trung Quốc | “ | - | | NPK (BT3) | “ | 11.000 | Kali Canada | “ | - | | SA Nhật | “ | 6.600 | Kali Nga | “ | 11.800 | | Comix Mặt Trời | “ | 5.300 | DAP Hàn Quốc | “ | - |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ hai, 12 Tháng 9 2011 08:31 |
|
GIÁ THU MUA SẮN TƯƠI CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN TINH BỘT SẮN XUẤT KHẨU BÌNH ĐỊNH | TT | Hàm lượng tinh bộ (%) | Giá mua (đồng/kg) | Hàm lượng tinh bột (%) | Giá mua (đồng/kg) | | 01 | Từ 30% trở lên | 1.700,00 | Từ 25,0%-25,4% | 1.550,00 | | 02 | Từ 29,5-29,9% | 1.685,00 | Từ 24,5-24,9% | 1.530,00 | | 03 | Từ 29,0-29,4% | 1.670,00 | Từ 24,0-24,4% | 1.510,00 | | 04 | Từ 28,5-28,9% | 1.655,00 | Từ 23,5-23,9% | 1.485,00 | | 05 | Từ 28,0-28,4% | 1.640,00 | Từ 23,0-23,4% | 1.460,00 | | 06 | Từ 27,5-27,9% | 1.625,00 | Từ 22,5-22,9% | 1.430,00 | | 07 | Từ 27,0-27,4% | 1.610,00 | Từ 22,0-22,4% | 1.400,00 | | 08 | Từ 26,5-26,9% | 1.595,00 | Từ 21,5-21,9% | 1.380,00 | | 09 | Từ 26,0-26,4% | 1.580,00 | Từ 21,0-21,4% | 1.340,00 | | 10 | Từ 25,5-25,9% | 1.565,00 | Từ 20,5-20,9% | 1.310,00 | | 11 | | | Từ 20,0-20,4% | 1.280,00 |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ ba, 16 Tháng 8 2011 10:06 |
|
Giá một số mặt hàng Phân bón của Công ty cổ phần vật tư KTNN Bình Định ngày 11/8/2011 (tại kho Quy Nhơn) | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | | NPK (Philipine) | đ/kg | 11.000 | Lân Lâm Thao | đ/kg | 3.250 | | NPK (Mặt Trời 20-20-15) | “ | 13.200 | Lân Long Thành | “ | - | | NPK (Mặt Trời 16-8-16-13S+TE) | “ | 10.250 | Lân Văn Điển | “ | 2.700 | | NPK (Mặt Trời 16-16-8-13S) | “ | 10.200 | MT01 + TE | “ | 11.000 | | NPK (Mặt Trời 20-0-10) | “ | 8.600 | MT02 + TE | “ | 10.800 | | NPK (BT1) | “ | 11.200 | URE Phú Mỹ | “ | - | | NPK (BT2) | “ | 9.700 | Ure Trung Quốc | “ | 10.200 | | NPK (BT3) | “ | 10.700 | Kali Canada | “ | - | | SA Nhật | “ | 5.800 | Kali Nga | “ | 10.950 | | Comix Mặt Trời | “ | 4.500 | DAP Hàn Quốc | “ | - |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ hai, 15 Tháng 8 2011 11:52 |
|
Giá một số sản phẩm cá bột, cá giống tại Trạm thực nghiệm Mỹ Châu (Ngày 04/8/2011)
| Sản phẩm cá bột | ĐVT | Giá | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | | Cá Trắm Cỏ | đ/con | - | Cá Trắm Cỏ (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 100.000 | | Các Mè Trắng | “ | - | Cá Mè Trắng ( “ ) | “ | 80.000 | | Cá Chép | “ | - | Cá Chép (cỡ lồng 10 ) | “ | 100.000 | | Cá Trôi | “ | - | Cá Trôi (cỡ cá lồng 8- 12) | “ | 95.000 | | Các Mè Hoa | “ | - | Các Mè Hoa (cỡ cá lồng 10-12) | “ | 100.000 | | Cá Chim Trắng | “ | - | Cá Chim Trắng (cỡ cá lồng 10-12) | đ/con | 800 | | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | Cá rô phi đơn tính (cỡ cá lồng 12-14) | đ/kg | 140.000 | | Cá Điêu hồng (cỡ cá lồng 12-14) | đ/kg | 140.000 | Cá rô phi đơn tính (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 100.000 | | Cá Điêu hồng (cỡ cá lồng 14-16) | “ | - | Cá Rô phi lưỡng tính (cỡ cá lồng10-12) | đ/kg | 90.000 | | Cá Mè Vinh (cỡ cá lồng 10-12) | “ | 90.000 | Cá Rô phi lưỡng tính (cỡ cá lồng12-14) | đ/kg | 80.000 | | Cá Lăng nha (cỡ lồng 12-14) | đ/con | 2.500 | Ếch giống (Đ/con) (400 con/kg) | đ/con | 700 |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ hai, 08 Tháng 8 2011 10:28 |
|
Giá một số mặt hàng Phân bón của Công ty cổ phần vật tư KTNN Bình Định ngày 28/7/2011 (tại kho Quy Nhơn) | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | | NPK (Philipine) | đ/kg | 10.900 | Lân Lâm Thao | đ/kg | 3.250 | | NPK (Mặt Trời 20-20-15) | “ | 13.200 | Lân Long Thành | “ | - | | NPK (Mặt Trời 16-8-16-13S+TE) | “ | 10.250 | Lân Văn Điển | “ | 2.700 | | NPK (Mặt Trời 16-16-8-13S) | “ | 10.200 | MT01 + TE | “ | 11.000 | | NPK (Mặt Trời 20-0-10) | “ | 8.600 | MT02 + TE | “ | 10.800 | | NPK (BT1) | “ | 11.200 | URE Phú Mỹ | “ | 10.500 | | NPK (BT2) | “ | 9.700 | Ure Trung Quốc | “ | 10.200 | | NPK (BT3) | “ | 10.700 | Kali Canada | “ | - | | SA Nhật | “ | 5.800 | Kali Nga | “ | 10.950 | | Comix Mặt Trời | “ | 4.500 | DAP Hàn Quốc | “ | - |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ ba, 05 Tháng 7 2011 05:15 |
|
Giá một số sản phẩm cá bột, cá giống tại Trạm thực nghiệm Mỹ Châu (Ngày 29/6/2011)
| Sản phẩm cá bột | ĐVT | Giá | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | | Cá Trắm Cỏ | đ/con | - | Cá Trắm Cỏ (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 100.000 | | Các Mè Trắng | “ | - | Cá Mè Trắng ( “ ) | “ | 80.000 | | Cá Chép | “ | - | Cá Chép (cỡ lồng 10 ) | “ | 100.000 | | Cá Trôi | “ | - | Cá Trôi (cỡ cá lồng 8- 12) | “ | 95.000 | | Các Mè Hoa | “ | - | Các Mè Hoa (cỡ cá lồng 10-12) | “ | 100.000 | | Cá Chim Trắng | “ | - | Cá Chim Trắng (cỡ cá lồng 10-12) | đ/con | 800 | | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | Cá rô phi đơn tính (cỡ cá lồng 12-14) | đ/kg | 140.000 | | Cá Điêu hồng (cỡ cá lồng 12-14) | đ/kg | 140.000 | Cá rô phi đơn tính (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 100.000 | | Cá Điêu hồng (cỡ cá lồng 14-16) | “ | - | Cá Rô phi lưỡng tính (cỡ cá lồng10-12) | đ/kg | 90.000 | | Cá Mè Vinh (cỡ cá lồng 10-12) | “ | 90.000 | Cá Rô phi lưỡng tính (cỡ cá lồng12-14) | đ/kg | 80.000 | | Cá Lăng nha (cỡ lồng 12-14) | đ/con | 2.500 | Ếch giống (Đ/con) (400 con/kg) | đ/con | 700 |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ hai, 27 Tháng 6 2011 12:03 |
Giá một số mặt hàng Phân bón của Công ty cổ phần vật tư KTNN Bình Định ngày 09/6/2011 (tại kho Quy Nhơn)
| Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | | NPK (Philipine) | đ/kg | 10.700 | Lân Lâm Thao | đ/kg | 3.250 | | NPK (Mặt Trời 20-20-15) | “ | 12.550 | Lân Long Thành | “ | - | | NPK (Mặt Trời 16-8-4-5S) | “ | 7.400 | Lân Văn Điển | “ | 2.700 | | NPK (Mặt Trời 16-16-8-13S) | “ | 9.500 | MT01 + TE | “ | 10.400 | | NPK (Mặt Trời 20-0-10) | “ | 7.800 | MT02 + TE | “ | 10.150 | | NPK (BT1) | “ | 10.700 | URE Indonesia | “ | 9.500 | | NPK (BT2) | “ | 9.000 | Ure Ả Rập | “ | - | | NPK (BT3) | “ | 10.100 | Kali Canada | “ | - | | SA Nhật | “ | 5.500 | Kali Nga | “ | 10.800 | | Comix Mặt Trời | “ | 4.500 | DAP Hàn Quốc | “ | - |
|
|
|