|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ tư, 12 Tháng 8 2009 00:22 |
|
Giá cả một số mặt hàng vật tư nông nghiệp trong tỉnh (Từ ngày 07/12-13/12/2009) | Tên hàng | Thành phố Quy Nhơn | An Nhơn | Hoài Nhơn | Tây Sơn | Phù Mỹ | Vĩnh Thạnh | | Thóc tẻ thường | 5500 | 5300 | 5500 | 5000 | 5100 | 5000 | | Gạo tẻ thường | 9000 | 8200 | 8500 | 8000 | 8500 | 7200 | | Gạo tẻ ngon (thơm) | 14000 | 13000 | 9500 | 11500 | 10000 | 13000 | | Gạo nếp thường | 15000 | 12000 | 17000 | 9500 | 16000 | 14000 | | Ngô lai hạt | - | 4700 | 4500 | - | - | - | | Đậu tương loại 1 | 14000 | 12500 | 13000 | 12000 | 12000 | 10000 | | Mè trắng chà vỏ | 45000 | (Còn vỏ)27000 | (Còn vỏ)25000 | 50000 | (Còn vỏ)28000 | 50000 | | Mì lát khô | - | 3700 | 3700 | 5000 | 3500 | 4500 | | Mộc nhĩ khô | 85000 | 56000 | 50000 | 80000 | 60000 | 80000 | | Nấm rơm tươi | 40000 | 45000 | 50000 | 50000 | 60000 | 50000 | | Đường RS Bình Định | 17000 | 15000 | 17000 | 17000 | 8500 | 17000 | | Dứa quả tươi (đ/q) | 9000 | 8000 | 9000 | 8000 | 9000 | 7500 | | Dừa quả khô (đ/q) | 5000 | 5000 | 4000 | 6000 | 3000 | 4000 | | Lợn hơi thường | 24000 | 25000 | 22000 | 25000 | 21000 | 23000 | | Lợn hơi nạc | 25000 | 26500 | 25000 | 27000 | 24000 | 25000 | | Lợn giống thường | - | 47000 | 24000 | 40000 | 28000 | 32000 | | Lợn giống trại cấp II | - | 50000 | 33000 | - | 40000 | 35000 | | Thịt lợn đùi | 55000 | 55000 | 55000 | 50000 | 50000 | 48000 | | Thịt bò loại 1 | 110000 | 110000 | 110000 | 100000 | 100000 | 100000 | | Trứng cút (đ/chục) | 3500 | 4000 | 3200 | 3500 | 3600 | 3500 | | Sữa bò tươi (đ/lít) | - | 7500 | - | - | | - | | Gà ta thịt | 65000 | 64000 | 75000 | 48000 | 60000 | 55000 | | Trứng gà ta | 20000 | 20000 | 25000 | 25000 | 25000 | 18000 | | Gà công nghiệp | - | - | - | - | | - | | Trứng gà công nghiệp | 15000 | 15000 | 17000 | 16000 | 18000 | 16000 | | URE (Trung Quốc) | 7500 | 6500 | 9500 | 7500 | 6500 | 6300 | | NPK (Philippine) | 9500 | 9000 | 12000 | 10000 | 8500 | 8900 | | Lân Lâm Thao | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 2500 | 3000 | | Kali (Nga) | 12000 | 10000 | 11000 | 11000 | 10000 | 13600 | | DAP (Trung Quốc) | 9500 | 9000 | 11000 | 11000 | 9000 | 9500 | | Tilt Super 300ND (hộp 10ml) | 7500 | 7000 | 7500 | 7000 | 7000 | 6300 |
|