|
Giá cả thị trường
|
|
Thứ năm, 07 Tháng 1 2010 00:16 |
|
Giá cả một số mặt hàng vật tư nông nghiệp trong tỉnh (Từ ngày 30/12-31/12/2009) Tên hàng | TP Quy Nhơn (30/12) | An Nhơn(TT Bình Định) (31/12) | Hoài Nhơn (TT Bồng Sơn) (30/12) | Tây Sơn(TT Phú Phong) (30/12) | Vĩnh Thạnh (31/12) | Phù Mỹ(TT Phù Mỹ) (30/12) | | Thóc tẻ thường | 5.200-5.400 | 5.500 | (lúa cũ) 5.500 | 5.000 | 5.500 | 5.000(lúa cũ) 5.300 | | Gạo tẻ thường | 9.000 | 8.500 | 8.500 | 8.000 | 7.800 | 9.000 | | Gạo tẻ ngon (thơm) | 13.000 | 13.000 | 9.500 | 12.500 | 12.500 | 12.000 | | Gạo nếp thường | 14.000 | 14.000 | 17.000 | 9.500 | 14.000 | 15.000 | | Ngô lai hạt | - | 4.700 | 4.800 | 4.600 | (tươi) 2.200 | - | | Đậu tương loại I | 14.500 | 12.000 | 13.000 | 11.000 | 11.000 | 14.000 | | Lạc nhân loại I | 32.000 | 30.000 | 28.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | | Vừng (mè) trắng chà vỏ | 55.000 | (còn vỏ) 28.000 | (còn vỏ) 28.000 | 50.000 | 50.000 | (còn vỏ) 32.000 | | Sắn (mì) lát khô | - | 3.200 | 3.700 | 3.200 | - | 3.000 | | Tinh bột sắn (mì) khô | - | 5.500 | 5.500 | 5.000 | 4.500 | (SX thủ công)3.500 | | Mộc nhĩ khô | 80.000 | 85.000 | 95.000 | 90.000 | 100.000 | 100.000 | | Nấm rơm tươi | 40.000 | 55.000 | 50.000 | 60.000 | 45.000 | 60.000 | | Đường RS Bình Định | 17.000 | 17.000 | 16.500 | 16.000 | 17.000 | 16.000 | | Dứa quả tươi (đ/quả) | 8.000-10.000 | 8.500 | 7.000 | 8.000 | 7.000 | (quả>1kg)7.500 | | Dừa quả khô (đ/quả) | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 7.000 | 4.000 | 4.000 | | Lợn hơi thường | 25.000 | 27.000 | 26.000 | 27.000 | 28.000 | 22.000 | | Lợn hơi nạc | 26.000 | 29.000 | 30.000 | 31.000 | 30.000 | 25.000 | | Lợn giống thường | - | 42.000 | 28.000 | 40.000 | 32.000 | 28.000 | | Lợn giống trại cấp II | - | 45.000 | (heo Pidu) 38.000 | - | 36.000 | 40.000 | | Thịt lợn đùi | 60.000 | 60.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | | Thịt bò loại I | 110.000 | 110.000 | 110.000 | 110.000 | 100.000 | 100.000 | | Trứng cút (đồng/chục) | 3.500 | 4.000 | 3.500 | 3.500 | 4.000 | 3.500 | | Sữa bò tươi (đ/lít) | | 7.500 | | | | - | | Gà ta | Gà hơi | 65.000 | (gà mái)65.000 | (làm sẵn)75.000 | (gà trống hơi) 63.000 | 70.000 | (gà mái)60.000 | | Trứng gà | 20.000 | 20.000 | 25.000 | 25.000 | 17.000 | 24.000 | | Gà công nghiệp | Gà làm sẵn | - | (hơi) - | - | | | - | | Trứng gà | 15.000 | 15.000 | - | 16.000 | 15.000 | 20.000 | | Giống lúa cấp I | - | 9.000 | - | (XN) 9.000 | - | - |
|