|
Giá cả thị trường
|
|
Viết bởi BBT
|
|
Thứ năm, 07 Tháng 1 2010 04:37 |
Giá một số mặt hàng Phân bón củaCông ty cổ phần vật tư KTNN Bình Định ngày 31/12/2009(tại kho Quy Nhơn) | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | Mặt hàng phân bón | ĐVT | Giá | | NPK (Philipine) | đ/kg | 8.000 | Lân Lâm Thao | đ/kg | 2.050 | | NPK (Mặt Trời 20-20-15) | “ | 10.200 | Lân Long Thành | “ | 1.900 | | NPK (Mặt Trời 16-8-4-5S) | “ | 5.400 | Lân Văn Điển | “ | 2.250 | | NPK (Mặt Trời 16-16-8-13S) | “ | 7.200 | MT01 + TE | “ | 8.300 | | NPK (Mặt Trời 20-0-10) | “ | 6.500 | MT02 + TE | “ | 9.000 | | NPK (BT1) | “ | 8.600 | URE Indonesia | “ | 6.350 | | NPK (BT2) | “ | 7.700 | Ure Quatar | “ | - | | NPK (BT3) | “ | 8.950 | Kali Canada | “ | - | | SA Nhật | “ | 3.400 | Kali Nga | “ | 9.500 | | Comix Mặt Trời | “ | 4.000 | DAP (TQ) hạt đen | “ | 9.000 | Giá một số mặt hàng Phân bón, thuốc BVTV tại một số địa phương trong tỉnh tuần qua | TP. Quy Nhơn (30/12) | Huyện Tây Sơn (30/12) | Huyện Vĩnh Thạnh (31/12) | | | ĐVT | Giá | Giá | Giá | | Phân ure (Trung Quốc) | đ/kg | 8.000 | 7.500 | 6.300 | | Phân NPK (Philippine) | “ | 9.500 | 10.000 | 8.900 | | Phân lân Lâm Thao | “ | 2.500 | 3.000 | (viên) 3.000 | | Phân kali Nga | “ | 12.000 | 11.000 | 13.600 | | Phân DAP (Trung Quốc) | “ | 9.500 | 11.000 | 10.000 | | Thuốc Bassa 50EC (đ/chai 100ml) | “ | 10.000 | 12.000 | (chai 50 ml) 6.000 | | Thuốc Tilt Super 300 ND (hộp 10ml) | “ | 7.500 | 7.000 | 6.300 | | Tại huyện An Nhơn (31/12) | Huyện Hoài Nhơn (30/12) | Huyện Phù Mỹ (30/12) | | Phân ure (Trung Quốc) | đ/kg | 7.500 | 7.500 | 7.500 | | Phân NPK (Philippine) | “ | 9.500 | 10.000 | 9.000 | | Phân lân Lâm Thao | “ | 3.000 | 2.500 | 3.000 | | Phân kali Nga | “ | 11.000 | 10.000 | 11.000 | | Phân DAP (Trung Quốc) | “ | 9.500 | 11.000 | 10.000 | | Thuốc Bassa 50EC (đ/chai 500ml) | “ | 50.000 | 50.000 | (chai 100 ml) 10.000 | | Thuốc Tilt Super 300 ND (hộp 10ml) | “ | 7.000 | 7.500 | 7.000 | | Thuốc Patox 95 (bì 20g) | “ | - | 9.000 | - | Giá một số sản phẩm cá bột, cá giống tại Trạm thực nghiệm Mỹ Châu (Ngày 31/12/2009) | Sản phẩm cá bột | ĐVT | Giá | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | | Cá Trắm Cỏ | đ/con | - | Cá Trắm Cỏ (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 65.000 | | Các Mè Trắng | “ | - | Cá Mè Trắng ( “ ) | “ | 60.000 | | Cá Chép | “ | - | Cá Chép ( “ ) | “ | 65.000 | | Cá Trôi | “ | - | Cá Trôi ( “ ) | “ | 60.000 | | Các Mè Hoa | “ | - | Các Mè Hoa ( “ ) | “ | 60.000 | | Cá Chim Trắng | “ | - | Cá Chim Trắng (cỡ cá lồng 14-16) | đ/con | - | | Sản phẩm cá giống | ĐVT | Giá | Cá rô phi đơn tính (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 90.000 | | Cá Điêu hồng (cỡ cá lồng 10-12) | đ/kg | 100.000 | Cá Rô phi lưỡng tính (cỡ cá lồng10-12) | đ/kg | 60.000 | | Cá Trê lai (cỡ cá lồng 10-12) | “ | - | Mè Vinh ( 14-16 ) | “ | 65.000 | | | | | Ếch giống (Đ/con) (400 con/kg) | “ | 700 | Giá một số sản phẩm cua bột, cá giống tại Trạm thực nghiệm Cát Tiến(Ngày 31/12/2009) | Sản phẩm | ĐVT | Giá | Sản phẩm | ĐVT | Giá | Sản phẩm | ĐVT | Giá | | Cá chẽm 1-1,5cm | đ/con | 500 | Cá chẽm 4,1-5 cm | đ/con | 1.500 | Cua 0,3-0,4 cm | đ/con | 550 | | Cá chẽm 1,6-2 cm | “ | 650 | Cá chẽm 5,1-6 cm | “ | 2.000 | Cua 0,5-0,7 cm | “ | 650 | | Cá chẽm 2,1-2,5 cm | “ | 700 | Cá chẽm 6,1-8 cm | “ | 3.000 | Cua 0,8-1,0 cm | “ | 2.000 | | Cá chẽm 2,6-3 cm | “ | 800 | | | | | | | | Cá chẽm 3,1-4 cm | “ | 1.000 | | | | | | | Giá tôm thẻ chân trắng giống tại Công ty CP (Mỹ An, Phù Mỹ) ngày 31/12/2009 | Tôm thẻ chân trắng | (Post Larvae 12) 40 đồng/con | (Post Larvae 04) -32 đồng/con | |